Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "công xưởng" (1)
công xưởng
Tiếng Anh
Danh từfactory
Việt Nam được gọi là công xưởng của khu vực.
Vietnam is called the factory of the region.
Từ liên quan "công xưởng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "công xưởng" (1)
Việt Nam được gọi là công xưởng của khu vực.
Vietnam is called the factory of the region.
